mả mẹ

Định nghĩa
  1. Thán từ / Cụm từ chửi thề:
    • Lời chửi rủa, nguyền rủa: "mả mẹ" một cụm từ thô tục, được dùng để bộc lộ sự tức giận, bực bội, thậm chí thù hằn. mang hàm ý nguyền rủa người khác (hoặc hoàn cảnh) phải chịu tai họa liên quan đến mồ mả của mẹ họmột điều cực kỳ xúc phạm trong văn hóa Việt Nam.
    • Cảm thán tiêu cực: Đôi khi, cụm từ này được dùng như một tiếng thốtthức khi gặp chuyện không vui, không hẳn nhắm vào ai cụ thể, nhưng vẫn mang tính thô lỗ.
dụ sử dụng
  • Chửi rủa trực tiếp:

    • Mả mẹ mày! Sao mày dám làm thế? (Lời nguyền rủa đầy giận dữ, xúc phạm đối phương.)
    • Thằng đó bị chửi "mả mẹ" tội ăn cắp. ( bị nguyền rủa thậm tệ hành vi xấu.)
  • Cảm thán khi bực mình:

    • Mả mẹ! Lại hỏng xe nữa rồi. (Tiếng thốt bực dọc khi gặp rắc rối, không nhắm vào ai.)
    • Mả mẹ cái thời tiết này! (Lời than vãn về thời tiết xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mả mẹ" trong giao tiếp hàng ngày: Thường xuất hiện trong khẩu ngữ, văn nói thô tục hoặc giữa những người thân quen, nhưng bị coi thiếu lịch sự.
  • "mả mẹ" trong văn học hoặc phim ảnh: Được dùng để khắc họa tính cách thô lỗ, nóng nảy, hoặc tầng lớp bình dân của nhân vật.
    • Trong phim, nhân vật thường buông câu "mả mẹ" khi tức giận. (Chi tiết này tạo nét chân thực cho vai diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mả cha (cụm từ chửi thề): tương tự "mả mẹ", nhưng nhắm vào cha.

    • Mả cha mày! Đồhọc! (Lời chửi rủa thay thế, ít phổ biến hơn.)
  • Tổ cha (cụm từ chửi thề): nguyền rủa tổ tiên nhà người khác.

    • Tổ cha thằng ăn cướp! (Mức độ nặng hơn, liên quan đến dòng họ.)
  • Đồ chó (danh từ chửi): so sánh với con vật để xúc phạm.

    • Đồ chó! Mày hết thuốc chữa rồi! (Từ chửi thông dụng, nhưng nhẹ hơn "mả mẹ".)
Từ đồng nghĩa
  • Chửi đổng: chửi chung chung, không nhắm vào ai cụ thể.
  • Nguyền rủa: cầu mong điều xấu xảy ra với người khác.
  • Rủa xả: chửi mắng thậm tệ, không kiêng nể.
Thành ngữ liên quan
  • Mả mẹ cha nhà : hình thức nhấn mạnh, chửi cả dòng họ người khác.
    • Mả mẹ cha nhà , dám phá hoại tài sản của tôi! (Lời chửi dữ dội, thể hiện sự phẫn nộ tột độ.)

Từ chứa "mả mẹ"